|
Kích thước đèn
|
300*300*350mm |
|
Chất liệu vỏ
|
Nhôm
|
| Màu sắc vỏ |
Vàng
|
|
Trọng lượng(kg)
|
2
|
|
Light Source
|
LED
|
|
Pin lưu trữ
|
Lithium Battery 3.7V 2200mAh
|
|
Màu ánh sáng
|
Trắng/Vàng
|
|
Lamp Luminous Efficiency(lm/w)
|
80
|
|
CRI (Ra>)
|
80
|
|
Nhiệt độ màu(CCT)
|
Vàng ấm :3000-3500k Trung tính :4000-4500K Trắng :6000-6500K |
|
Thời gian sáng
|
8 – 10h
|
|
Tuổi thọ đèn 20.000h
|
50000
|
|
IP
|
65
|

English

Cảnh Quan Năng Lượng Mặt Trời Đèn Sân Vườn 









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.